20/05/2013

Tập hợp sáng kiến kinh nghiệm môn Toán

skkn-toan

Tập hợp sáng kiến kinh nghiệm môn Toán, tôi post lên mục này các bạn theo dõi ở: http://ebooktoan.com/forum/Forum-Sang-kien-kinh-nghiem-toan–29 ——————————————-  

Kho sưu tầm ebook toán của Thầy Đồ

logo_thaydo

Kho sưu tầm ebook toán của Thầy Đồ, lý do Thầy Đồ (thay-do.net) không phát triển nữa, công việc dạy học và gia đình quá bận, nên share tất cả các file từ máy tính đã sưu tầm từ 2007 đến nay cho tất cả mọi người, trong các mục share, các bạn tìm file [...]

Tạp chí toán học và tuổi trẻ năm 2012

thtt2012

Đây là phần tập hợp các số báo Tạp chí toán học và tuổi trẻ năm 2012 do sieuleed sưu tập từ internet. XEM VÀ DOWNLOAD —————————————————

Niềm vui toán học

niem-vui-toan-hoc

Đây là cuốn sách  khám phá toán học quanh ta.   Xem và tải về ——————————————-

Tìm hiểu về toán học

ham-so

Bài gồm nhiều phần, các bạn xem ở đây

Sách giáo khoa toán THPT

sgk-thpt

Sách giáo khoa toán THPT bản scan và online. Sách giáo khoa toán 10 cơ bản – online SÁCH GIÁO KHOA & PHƯƠNG PHÁP GIẢI TOÁN 10 Toàn bộ sách Giáo Khoa Môn Toán lớp 12 TOPIC: http://ebooktoan.com/forum/Forum-s%C3%A1ch-gi%C3%A1o-khoa-to%C3%A1n-ph%E1%BB%95-th%C3%B4ng–28

Từ điển toán học Anh – Việt – Z

zenith   thiên đỉnh zero   zerô, số không, không điểm      z. order n không điểm cấp n      simple z. không điểm đơn zeta   zeta (z) zigzag   đường díc dắc, đường chữ chi zodiac   tv. hoàng đạo zodiacal   vl. (thuộc) hoàng đạo zonal   (thuộc) đới, theo đới zone   đới, miền, vùng      z. of plow [...]

Từ điển toán học Anh – Việt – Y

year   năm      commercial y. kt. năm thương mại (360 ngày)      fiscal y. năm tài chính      leap y. năm nhuận      light y. tv. năm ánh sáng sidereal y. năm vũ trụ (365 ngày) yield   cho; tiến hành

Từ điển toán học Anh – Việt – X

xi   ski (x) x-rays   tia x, tia rơn ghen

Từ điển toán học Anh – Việt – W

wage   kt. lương weges-fund   quỹ tiền lương wake   cơ. vết sóng; đuôi sóng; dòng đuôi             vortex w. màng xoáy; màng rôta walk   đi; tk. di động             random w. di động ngẫu nhiên wander   di động wandering   tk. di động ware   tk. hàng hoá warn    báo trước lưu ý warranty   kt. bảo đảm water  [...]